mother's milk
Danh từ (không đếm được): - Sữa mẹ: Chất lỏng do tuyến vú của người phụ nữ tiết ra sau khi sinh con, dùng để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh. Đây là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo và tự nhiên nhất cho trẻ trong những tháng đầu đời.
- (Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh.)
- (Đứa bé uống sữa mẹ một cách vui vẻ.)
- (Các bác sĩ khuyến nghị chỉ dùng sữa mẹ trong sáu tháng đầu.)
"to be nourished by mother's milk": được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ.
- The child was nourished solely by mother's milk for the first year. (Đứa trẻ được nuôi dưỡng hoàn toàn bằng sữa mẹ trong năm đầu tiên.)
"mother's milk" dùng theo nghĩa ẩn dụ: chỉ thứ gì đó tự nhiên, nguyên bản hoặc thiết yếu.
- For this artist, the countryside is his mother's milk, the source of all his inspiration. (Đối với nghệ sĩ này, vùng quê là sữa mẹ của anh ấy, nguồn gốc của mọi cảm hứng.)
Breast milk (n): sữa mẹ (cách nói phổ biến hơn trong y học và đời sống hàng ngày).
- Breast milk contains antibodies that protect the baby from infections. (Sữa mẹ chứa kháng thể bảo vệ trẻ khỏi nhiễm trùng.)
Colostrum (n): sữa non (sữa mẹ tiết ra trong vài ngày đầu sau sinh, rất giàu dinh dưỡng và kháng thể).
- Colostrum is the first form of mother's milk. (Sữa non là dạng đầu tiên của sữa mẹ.)
- Sữa mẹ: Đây là từ đồng nghĩa chính xác và thông dụng nhất trong tiếng Việt.
- Sữa vú: Từ ít dùng hơn, mang tính kỹ thuật hoặc cổ xưa.
Không có cụm động từ trực tiếp với "mother's milk". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - To drink mother's milk: uống sữa mẹ. - To feed (someone) mother's milk: cho (ai đó) bú sữa mẹ. - She feeds her baby mother's milk every three hours. (Cô ấy cho con bú sữa mẹ mỗi ba giờ một lần.)
"More than mother's milk": (thành ngữ hiếm) chỉ thứ gì đó vô cùng quý giá, không thể thiếu.
- For the tribe, the river is more than mother's milk; it is their lifeblood. (Đối với bộ lạc, con sông quý hơn cả sữa mẹ; nó là huyết mạch của họ.)
"To take to something like a baby takes to mother's milk": thích nghi, yêu thích điều gì đó một cách tự nhiên và nhanh chóng.
- He took to playing the piano like a baby takes to mother's milk. (Anh ấy yêu thích chơi piano một cách tự nhiên như trẻ con thích bú sữa mẹ.)